TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробира́ть

thể chưa hoàn thành
probirátʹ[prəbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробира́ть nghĩa là chửi mắng, chửi rủa, làm buốt.

Nghĩa của пробира́ть

Động từ

  1. ругать Quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắng.
  2. о холоде Làm buốt.
    • моро́з пробра́л меня́ до косте́йbăng giá lam tôi buốt thấu xương
  3. о страхе Xâm chiếm.
    • его́ ниче́м не проберёшьkhông thể nào làm cho anh ta rung cảm (thông cảm, chuyển biến) được

Cặp thể của пробира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пробира́ть

NgôiHiện tại
япробира́ю
тыпробира́ешь
он / она́ / оно́пробира́ет
мыпробира́ем
выпробира́ете
они́пробира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробирать.

Quá khứ

Giống đực (он)пробира́л
Giống cái (она́)пробира́ла
Giống trung (оно́)пробира́ло
Số nhiều (они́)пробира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробира́йте

Họ từ của пробира́ть

Câu hỏi thường gặp

пробирать nghĩa là gì?

пробирать (động từ) nghĩa là chửi mắng, chửi rủa, làm buốt.

пробирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробира́ть (phiên âm Latinh probirátʹ, IPA [prəbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.