пробра́ть
Dấu sắc trên пробра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробра́ть nghĩa là chửi mắng, chửi rủa, làm buốt.
Nghĩa của пробра́ть
Thể hoàn thành của пробира́ть.
Động từ
- Quá mắng, chửi mắng, chửi rủa, chửi, mắng.
- Làm buốt.
- Xâm chiếm.
Cặp thể của пробра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пробра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проберу́ |
| ты | проберёшь |
| он / она́ / оно́ | проберёт |
| мы | проберём |
| вы | проберёте |
| они́ | проберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробра́л |
| Giống cái (она́) | пробрала́ |
| Giống trung (оно́) | пробра́ло |
| Số nhiều (они́) | пробра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробери́те |
Họ từ của пробра́ть
Câu hỏi thường gặp
пробрать nghĩa là gì?
пробрать (động từ) nghĩa là chửi mắng, chửi rủa, làm buốt.
пробрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробра́ть (phiên âm Latinh probrátʹ, IPA [prɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.