пробира́ться
Dấu sắc trên пробира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробира́ться nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.
Nghĩa của пробира́ться
Động từ
- с трудом Len qua, chen qua, lách qua, lách mình qua, đi xuyên qua.
- пробира́ться сквозь толпу́len (chen, lách, đi xuyên) qua đám đông
- тайком Lẻn vào, lọt vào.
- пробра́ться в ко́мнатуlên (lọt) vào buồng
- пробира́ться о́щупьюlần mò lọt vào, mò mẫm lẻn vào
Cặp thể của пробира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пробира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пробира́юсь |
| ты | пробира́ешься |
| он / она́ / оно́ | пробира́ется |
| мы | пробира́емся |
| вы | пробира́етесь |
| они́ | пробира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробира́лся |
| Giống cái (она́) | пробира́лась |
| Giống trung (оно́) | пробира́лось |
| Số nhiều (они́) | пробира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
пробираться nghĩa là gì?
пробираться (động từ) nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.
пробираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробира́ться (phiên âm Latinh probirátʹsja, IPA [prəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.