TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробира́ться

thể chưa hoàn thành
probirátʹsja[prəbʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробира́ться nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.

Nghĩa của пробира́ться

Động từ

  1. с трудом Len qua, chen qua, lách qua, lách mình qua, đi xuyên qua.
    • пробира́ться сквозь толпу́len (chen, lách, đi xuyên) qua đám đông
  2. тайком Lẻn vào, lọt vào.
    • пробра́ться в ко́мнатуlên (lọt) vào buồng
    • пробира́ться о́щупьюlần mò lọt vào, mò mẫm lẻn vào

Cặp thể của пробира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пробира́ться

NgôiHiện tại
япробира́юсь
тыпробира́ешься
он / она́ / оно́пробира́ется
мыпробира́емся
выпробира́етесь
они́пробира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробираться.

Quá khứ

Giống đực (он)пробира́лся
Giống cái (она́)пробира́лась
Giống trung (оно́)пробира́лось
Số nhiều (они́)пробира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

пробираться nghĩa là gì?

пробираться (động từ) nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.

пробираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробира́ться (phiên âm Latinh probirátʹsja, IPA [prəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.