TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проби́рка

giống cáibất động vật
probírka[prɐˈbʲirkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проби́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проби́рка nghĩa là cái ống nghiệm, ống thử.

Nghĩa của проби́рка

Danh từ

  1. Cái ống nghiệm, ống thử.

Biến cách của проби́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проби́ркапроби́рки
Sinh cách кого? чего?проби́ркипроби́рок
Tặng cách кому? чему?проби́ркепроби́ркам
Đối cách кого? что?проби́ркупроби́рки
Công cụ cách кем? чем?проби́ркойпроби́рками
Giới cách о ком? о чём?проби́ркепроби́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пробирка nghĩa là gì?

пробирка (danh từ) nghĩa là cái ống nghiệm, ống thử.

пробирка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проби́рка (phiên âm Latinh probírka, IPA [prɐˈbʲirkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.