проби́ться
Dấu sắc trên проби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проби́ться nghĩa là chen qua, lách qua, nhú lên.
Nghĩa của проби́ться
Thể hoàn thành của пробива́ться.
Động từ
- Chen qua, lách qua, len qua, lách mình qua, đi xuyên qua.
- Nhú lên.
- khẩu ngữ промучиться Hì hục, loay hoay, hì hà hì hục. над + công cụ cách
Cặp thể của проби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пробью́сь |
| ты | пробьёшься |
| он / она́ / оно́ | пробьётся |
| мы | пробьёмся |
| вы | пробьётесь |
| они́ | пробью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проби́лся |
| Giống cái (она́) | проби́лась |
| Giống trung (оно́) | проби́лось |
| Số nhiều (они́) | проби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробе́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
пробиться nghĩa là gì?
пробиться (động từ) nghĩa là chen qua, lách qua, nhú lên.
пробиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проби́ться (phiên âm Latinh probítʹsja, IPA [prɐˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.