TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проблема́тика

giống cáibất động vật
problemátika[prəblʲɪˈmatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проблема́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проблема́тика nghĩa là các vấn đề.

Nghĩa của проблема́тика

Danh từ

  1. Toàn bộ những vấn đề, các vấn đề.

Biến cách của проблема́тика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?проблема́тика
Sinh cách кого? чего?проблема́тики
Tặng cách кому? чему?проблема́тике
Đối cách кого? что?проблема́тику
Công cụ cách кем? чем?проблема́тикой
Giới cách о ком? о чём?проблема́тике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проблематика nghĩa là gì?

проблематика (danh từ) nghĩa là các vấn đề.

проблематика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проблема́тика (phiên âm Latinh problemátika, IPA [prəblʲɪˈmatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.