TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробле́ма

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
probléma[prɐˈblʲemə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробле́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробле́ма nghĩa là vấn đề, vấn đề phức tạp.

Nghĩa của пробле́ма

Danh từ

  1. Vấn đề, vấn đề phức tạp.
    • разреши́ть пробле́муgiải quyết vấn đề
    • э́то меня́ не пробле́маđối với tôi điều đó chẳng khó gì

Biến cách của пробле́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробле́мапробле́мы
Sinh cách кого? чего?пробле́мыпробле́м
Tặng cách кому? чему?пробле́мепробле́мам
Đối cách кого? что?пробле́мупробле́мы
Công cụ cách кем? чем?пробле́мойпробле́мами
Giới cách о ком? о чём?пробле́мепробле́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пробле́ма

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пробле́ма

  • В чем проблема? Vấn đề ở đâu?Tatoeba #5565
  • Есть проблема, которую ты не понимаешь. Có một vấn đề mà bạn không để ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5524
  • В этом и заключается проблема. Vấn đề nằm ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5597
  • Проблема радиоактивных отходов остается нерешенной. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2484244
  • Я понимаю, что у тебя есть проблема. Tôi hiểu rằng bạn có một vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618366
  • Я понимаю, что у вас есть проблема. Tôi hiểu rằng bạn có một vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618367
  • Это уже не твоя проблема. Đó không còn là vấn đề của bạn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3993101
  • Это уже не ваша проблема. Đó không còn là vấn đề của bạn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3993102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проблема nghĩa là gì?

проблема (danh từ) nghĩa là vấn đề, vấn đề phức tạp.

проблема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробле́ма (phiên âm Latinh probléma, IPA [prɐˈblʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.