прободе́ние
giống trungbất động vật
probodénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прободе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прободе́ние nghĩa là thủng.
Nghĩa của прободе́ние
Danh từ
- [Sự, chỗ] thủng.
- прободе́ние бараба́нной перепо́нки[sự] thủng màng nhĩ`
Biến cách của прободе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прободе́ние | прободе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | прободе́ния | прободе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | прободе́нию | прободе́ниям |
| Đối cách кого? что? | прободе́ние | прободе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | прободе́нием | прободе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | прободе́нии | прободе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прободение nghĩa là gì?
прободение (danh từ) nghĩa là thủng.
прободение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прободе́ние (phiên âm Latinh probodénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.