про́бовать
Dấu sắc trên про́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́бовать nghĩa là thử, thử thách, nếm.
Nghĩa của про́бовать
Động từ
- испытывать Thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghịệm. + đối cách
- на вкус Nếm, thử, nếm thử.
- свои́ си́лыthử sức mình, thử thách sức lực của mình
- попро́вовать свего́ понемно́жкуnếm (thử) mỗi thứ một tí
- + инф.; пытаться сделать что-л. Thử làm, cố thử, thử.
Cặp thể của про́бовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ про́бовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | про́бую |
| ты | про́буешь |
| он / она́ / оно́ | про́бует |
| мы | про́буем |
| вы | про́буете |
| они́ | про́буют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | про́бовал |
| Giống cái (она́) | про́бовала |
| Giống trung (оно́) | про́бовало |
| Số nhiều (они́) | про́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | про́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | про́буйте |
Họ từ của про́бовать
Câu ví dụ với про́бовать
- Я не хочу пробовать ничего другого. Tôi không muốn thử cái gì khác nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8664021
- Том не будет больше пробовать. Tom sẽ không thử lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8941071
- Я пробую. Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2657137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пробовать nghĩa là gì?
пробовать (động từ) nghĩa là thử, thử thách, nếm.
пробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́бовать (phiên âm Latinh próbovatʹ, IPA [ˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.