TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробо́йник

giống đựcbất động vật
probójnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробо́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробо́йник nghĩa là cái đột lỗ, dùi.

Nghĩa của пробо́йник

Danh từ

  1. Cái đột lỗ, dùi, choòng.

Biến cách của пробо́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробо́йникпробо́йники
Sinh cách кого? чего?пробо́йникапробо́йников
Tặng cách кому? чему?пробо́йникупробо́йникам
Đối cách кого? что?пробо́йникпробо́йники
Công cụ cách кем? чем?пробо́йникомпробо́йниками
Giới cách о ком? о чём?пробо́йникепробо́йниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пробойник nghĩa là gì?

пробойник (danh từ) nghĩa là cái đột lỗ, dùi.

пробойник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробо́йник (phiên âm Latinh probójnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.