TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробо́р

giống đựcbất động vật
probór[prɐˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробо́р nghĩa là đường ngôi.

Nghĩa của пробо́р

Danh từ

  1. Đường ngôi.
    • касо́й пробо́рđường ngôi lệch
    • она́ но́сит прямо́й пробо́р[tóc] chị ấy rẽ đường ngôi thẳng

Biến cách của пробо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пробо́рпробо́ры
Sinh cách кого? чего?пробо́рапробо́ров
Tặng cách кому? чему?пробо́рупробо́рам
Đối cách кого? что?пробо́рпробо́ры
Công cụ cách кем? чем?пробо́ромпробо́рами
Giới cách о ком? о чём?пробо́репробо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пробор nghĩa là gì?

пробор (danh từ) nghĩa là đường ngôi.

пробор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробо́р (phiên âm Latinh probór, IPA [prɐˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.