пробормота́ть
Dấu sắc trên пробормота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробормота́ть nghĩa là nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm, lẩm bẩm.
Nghĩa của пробормота́ть
Thể hoàn thành của бормота́ть.
Động từ
- Nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm, lắp bắp, lúng búng, lầu bầu, càu nhàu.
- Lẩm bẩm.
Cặp thể của пробормота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пробормота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пробормочу́ |
| ты | пробормо́чешь |
| он / она́ / оно́ | пробормо́чет |
| мы | пробормо́чем |
| вы | пробормо́чете |
| они́ | пробормо́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробормота́л |
| Giống cái (она́) | пробормота́ла |
| Giống trung (оно́) | пробормота́ло |
| Số nhiều (они́) | пробормота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробормочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробормочи́те |
Câu ví dụ với пробормота́ть
- Застенчивый ученик пробормотал свой ответ. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2210259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пробормотать nghĩa là gì?
пробормотать (động từ) nghĩa là nói lẩm bẩm, lẩm nhẩm, lẩm bẩm.
пробормотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробормота́ть (phiên âm Latinh probormotátʹ, IPA [prəbərmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.