TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробуди́ться

thể hoàn thành
probudítʹsja[prəbʊˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробуди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробуди́ться nghĩa là thức dậy, thức giấc, tỉnh dậy.

Nghĩa của пробуди́ться

Thể hoàn thành của пробужда́ться.

Động từ

  1. Thức dậy, thức giấc, tỉnh dậy, tỉnh giấc, ngủ dậy.
  2. Tỉnh dậy, thức dậy.
  3. Dậy lên, dậy, thức.

Cặp thể của пробуди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пробуди́ться

NgôiTương lai
япробужу́сь
тыпробу́дишься
он / она́ / оно́пробу́дится
мыпробу́димся
выпробу́дитесь
они́пробу́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пробуди́лся
Giống cái (она́)пробуди́лась
Giống trung (оно́)пробуди́лось
Số nhiều (они́)пробуди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробуди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробуди́тесь

Câu hỏi thường gặp

пробудиться nghĩa là gì?

пробудиться (động từ) nghĩa là thức dậy, thức giấc, tỉnh dậy.

пробудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробуди́ться (phiên âm Latinh probudítʹsja, IPA [prəbʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.