TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пробра́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
probrátʹsja[prɐˈbrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пробра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пробра́ться nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.

Nghĩa của пробра́ться

Thể hoàn thành của пробира́ться.

Động từ

  1. Len qua, chen qua, lách qua, lách mình qua, đi xuyên qua.
  2. Lẻn vào, lọt vào.

Cặp thể của пробра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пробра́ться

NgôiTương lai
япроберу́сь
тыпроберёшься
он / она́ / оно́проберётся
мыпроберёмся
выпроберётесь
они́проберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пробра́лся
Giống cái (она́)пробрала́сь
Giống trung (оно́)пробрало́сь
Số nhiều (они́)пробрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пробери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пробери́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пробра́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của пробра́ться

Câu hỏi thường gặp

пробраться nghĩa là gì?

пробраться (động từ) nghĩa là len qua, chen qua, lẻn vào, lọt vào.

пробраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пробра́ться (phiên âm Latinh probrátʹsja, IPA [prɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.