пробура́вливать
Dấu sắc trên пробура́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробура́вливать nghĩa là khoan, khoan thủng.
Nghĩa của пробура́вливать
Động từ
- Khoan, khoan thủng, dùi lỗ.
Cặp thể của пробура́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пробура́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пробура́вливаю |
| ты | пробура́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | пробура́вливает |
| мы | пробура́вливаем |
| вы | пробура́вливаете |
| они́ | пробура́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пробуравливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробура́вливал |
| Giống cái (она́) | пробура́вливала |
| Giống trung (оно́) | пробура́вливало |
| Số nhiều (они́) | пробура́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробура́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробура́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
пробуравливать nghĩa là gì?
пробуравливать (động từ) nghĩa là khoan, khoan thủng.
пробуравливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробура́вливать (phiên âm Latinh proburávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.