TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прованса́ль

giống đực
provansálʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прованса́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прованса́ль nghĩa là Mai-o-ne.

Nghĩa của прованса́ль

Danh từ

  1. соус Mai-o-ne.

Câu hỏi thường gặp

провансаль nghĩa là gì?

провансаль (danh từ) nghĩa là Mai-o-ne.

провансаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прованса́ль (phiên âm Latinh provansálʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.