TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провали́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
provalítʹsja[prəvɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провали́ться nghĩa là rơi xuống, rơi tõm xuống, sụp đổ, sập đổ.

Nghĩa của провали́ться

Thể hoàn thành của прова́ливаться.

Động từ

  1. Rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuống.
  2. Sụp đổ, sập đổ, sụt đổ, đổ nhào, sập xuống, sụp xuống.
  3. Sụt xuống, sụt.
  4. khẩu ngữ Sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản.
  5. khẩu ngữ Bị lộ, bại lộ, vỡ lở, bị vỡ.
  6. khẩu ngữ [thi] hỏng, [thi] trượt, hỏng thi, trượt thi, rớt.
  7. Thất bại.
  8. Hỏng, thi trượt.

Cặp thể của провали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ провали́ться

NgôiTương lai
япровалю́сь
тыпрова́лишься
он / она́ / оно́прова́лится
мыпрова́лимся
выпрова́литесь
они́прова́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)провали́лся
Giống cái (она́)провали́лась
Giống trung (оно́)провали́лось
Số nhiều (они́)провали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провали́тесь

Họ từ của провали́ться

Câu ví dụ với провали́ться

  • Я не хочу провалиться на экзаменах. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2428228
  • Чтоб мне провалиться! Trời ạ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862001

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

провалиться nghĩa là gì?

провалиться (động từ) nghĩa là rơi xuống, rơi tõm xuống, sụp đổ, sập đổ.

провалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провали́ться (phiên âm Latinh provalítʹsja, IPA [prəvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.