прове́дать
Dấu sắc trên прове́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прове́дать nghĩa là thăm, đến thăm, biết, hay.
Nghĩa của прове́дать
Thể hoàn thành của прове́дывать.
Động từ
- khẩu ngữ Thăm, đến thăm, đi thăm, thăm viếng.
- Biết, hay, được, hay tin, biết tin.
Cặp thể của прове́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прове́дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прове́даю |
| ты | прове́даешь |
| он / она́ / оно́ | прове́дает |
| мы | прове́даем |
| вы | прове́даете |
| они́ | прове́дают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прове́дал |
| Giống cái (она́) | прове́дала |
| Giống trung (оно́) | прове́дало |
| Số nhiều (они́) | прове́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прове́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прове́дайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прове́дать
Đồng nghĩa
Họ từ của прове́дать
Câu hỏi thường gặp
проведать nghĩa là gì?
проведать (động từ) nghĩa là thăm, đến thăm, biết, hay.
проведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прове́дать (phiên âm Latinh provédatʹ, IPA [prɐˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.