TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́дец

giống đựcđộng vật
provídec[prɐˈvʲidʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́дец nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của прови́дец

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của прови́дец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́децпрови́дцы
Sinh cách кого? чего?прови́дцапрови́дцев
Tặng cách кому? чему?прови́дцупрови́дцам
Đối cách кого? что?прови́дцапрови́дцев
Công cụ cách кем? чем?прови́дцемпрови́дцами
Giới cách о ком? о чём?прови́дцепрови́дцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

провидец nghĩa là gì?

провидец (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

провидец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́дец (phiên âm Latinh provídec, IPA [prɐˈvʲidʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.