TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́дение

giống trungbất động vật
provídenije[prɐˈvʲidʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́дение nghĩa là sự tiên đoán, thấy trước.

Nghĩa của прови́дение

Danh từ

  1. Sự tiên đoán, thấy trước, nhìn xa thấy rộng.
    • дар прови́денияtài tiên đoán, tài nhìn xa thấy rộng

Biến cách của прови́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́дениепрови́дения
Sinh cách кого? чего?прови́денияпрови́дений
Tặng cách кому? чему?прови́дениюпрови́дениям
Đối cách кого? что?прови́дениепрови́дения
Công cụ cách кем? чем?прови́дениемпрови́дениями
Giới cách о ком? о чём?прови́дениипрови́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прови́дение

Câu hỏi thường gặp

провидение nghĩa là gì?

провидение (danh từ) nghĩa là sự tiên đoán, thấy trước.

провидение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́дение (phiên âm Latinh provídenije, IPA [prɐˈvʲidʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.