TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провини́ться

thể hoàn thành
provinítʹsja[prəvʲɪˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провини́ться nghĩa là phạm tội, mắc lỗi.

Nghĩa của провини́ться

Động từ

  1. Phạm tội, mắc lỗi, có tội. в + giới cách
    • в чём ты провини́тьсяи́лся пе́ред ним?mày đã phạm lỗi (mắc lỗi, có lỗi) gì đối với ông ta?

Chia động từ провини́ться

NgôiTương lai
япровиню́сь
тыпровини́шься
он / она́ / оно́провини́тся
мыпровини́мся
выпровини́тесь
они́провиня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)провини́лся
Giống cái (она́)провини́лась
Giống trung (оно́)провини́лось
Số nhiều (они́)провини́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провини́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провини́тесь

Câu hỏi thường gặp

провиниться nghĩa là gì?

провиниться (động từ) nghĩa là phạm tội, mắc lỗi.

провиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провини́ться (phiên âm Latinh provinítʹsja, IPA [prəvʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.