провини́ться
Dấu sắc trên провини́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провини́ться nghĩa là phạm tội, mắc lỗi.
Nghĩa của провини́ться
Động từ
- Phạm tội, mắc lỗi, có tội. в + giới cách
- в чём ты провини́тьсяи́лся пе́ред ним?mày đã phạm lỗi (mắc lỗi, có lỗi) gì đối với ông ta?
Chia động từ провини́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | провиню́сь |
| ты | провини́шься |
| он / она́ / оно́ | провини́тся |
| мы | провини́мся |
| вы | провини́тесь |
| они́ | провиня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провини́лся |
| Giống cái (она́) | провини́лась |
| Giống trung (оно́) | провини́лось |
| Số nhiều (они́) | провини́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провини́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провини́тесь |
Câu hỏi thường gặp
провиниться nghĩa là gì?
провиниться (động từ) nghĩa là phạm tội, mắc lỗi.
провиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провини́ться (phiên âm Latinh provinítʹsja, IPA [prəvʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.