TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́зия

giống cáibất động vật
provízija[prɐˈvʲizʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́зия nghĩa là lương thực, thực phẩm.

Nghĩa của прови́зия

Danh từ

  1. Lương thực, thực phẩm.

Biến cách của прови́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́зияпрови́зии
Sinh cách кого? чего?прови́зиипрови́зий
Tặng cách кому? чему?прови́зиипрови́зиям
Đối cách кого? что?прови́зиюпрови́зии
Công cụ cách кем? чем?прови́зиейпрови́зиями
Giới cách о ком? о чём?прови́зиипрови́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

провизия nghĩa là gì?

провизия (danh từ) nghĩa là lương thực, thực phẩm.

провизия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́зия (phiên âm Latinh provízija, IPA [prɐˈvʲizʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.