TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́зор

giống đựcđộng vật
provízor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́зор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́зор nghĩa là dược sĩ, nhà bào chế.

Nghĩa của прови́зор

Danh từ

  1. Dược sĩ, nhà bào chế.

Biến cách của прови́зор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́зорпрови́зоры
Sinh cách кого? чего?прови́зорапрови́зоров
Tặng cách кому? чему?прови́зорупрови́зорам
Đối cách кого? что?прови́зорапрови́зоров
Công cụ cách кем? чем?прови́зоромпрови́зорами
Giới cách о ком? о чём?прови́зорепрови́зорах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

провизор nghĩa là gì?

провизор (danh từ) nghĩa là dược sĩ, nhà bào chế.

провизор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́зор (phiên âm Latinh provízor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.