TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́нция

giống cáibất động vật
províncija[prɐˈvʲint͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́нция nghĩa là tỉnh.

Nghĩa của прови́нция

Danh từ

  1. область Tỉnh.
  2. cũ периферия Vùng xa xôi hẻo lánh.

Biến cách của прови́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прови́нцияпрови́нции
Sinh cách кого? чего?прови́нциипрови́нций
Tặng cách кому? чему?прови́нциипрови́нциям
Đối cách кого? что?прови́нциюпрови́нции
Công cụ cách кем? чем?прови́нциейпрови́нциями
Giới cách о ком? о чём?прови́нциипрови́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прови́нция

Câu hỏi thường gặp

провинция nghĩa là gì?

провинция (danh từ) nghĩa là tỉnh.

провинция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́нция (phiên âm Latinh províncija, IPA [prɐˈvʲint͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.