провинциа́л
Dấu sắc trên провинциа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провинциа́л nghĩa là người ở tỉnh.
Nghĩa của провинциа́л
Danh từ
- Người ở tỉnh; (khẩu ngữ) (khinh) người quê mùa.
Biến cách của провинциа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | провинциа́л | провинциа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | провинциа́ла | провинциа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | провинциа́лу | провинциа́лам |
| Đối cách кого? что? | провинциа́ла | провинциа́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | провинциа́лом | провинциа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | провинциа́ле | провинциа́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
провинциал nghĩa là gì?
провинциал (danh từ) nghĩa là người ở tỉnh.
провинциал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провинциа́л (phiên âm Latinh provinciál, IPA [prəvʲɪnt͡sɨˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.