TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прови́снуть

thể hoàn thành
provísnutʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прови́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прови́снуть nghĩa là oằn xuống, võng xuống.

Nghĩa của прови́снуть

Thể hoàn thành của провиса́ть.

Động từ

  1. Oằn xuống, võng xuống.

Cặp thể của прови́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прови́снуть

NgôiTương lai
япрови́сну
тыпрови́снешь
он / она́ / оно́прови́снет
мыпрови́снем
выпрови́снете
они́прови́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прови́с
Giống cái (она́)прови́сла
Giống trung (оно́)прови́сло
Số nhiều (они́)прови́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прови́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прови́сните

Câu hỏi thường gặp

провиснуть nghĩa là gì?

провиснуть (động từ) nghĩa là oằn xuống, võng xuống.

провиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прови́снуть (phiên âm Latinh provísnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.