прови́снуть
Dấu sắc trên прови́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прови́снуть nghĩa là oằn xuống, võng xuống.
Nghĩa của прови́снуть
Thể hoàn thành của провиса́ть.
Động từ
- Oằn xuống, võng xuống.
Cặp thể của прови́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прови́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прови́сну |
| ты | прови́снешь |
| он / она́ / оно́ | прови́снет |
| мы | прови́снем |
| вы | прови́снете |
| они́ | прови́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прови́с |
| Giống cái (она́) | прови́сла |
| Giống trung (оно́) | прови́сло |
| Số nhiều (они́) | прови́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прови́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прови́сните |
Câu hỏi thường gặp
провиснуть nghĩa là gì?
провиснуть (động từ) nghĩa là oằn xuống, võng xuống.
провиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прови́снуть (phiên âm Latinh provísnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.