TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́вод

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
próvod[ˈprovət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́вод nghĩa là dây, dây dẫn.

Nghĩa của про́вод

Danh từ

  1. Dây, dây dẫn.
    • телефо́нный про́водdây điện thoại

Biến cách của про́вод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́водпровода́
Sinh cách кого? чего?про́водапроводо́в
Tặng cách кому? чему?про́водупровода́м
Đối cách кого? что?про́водпровода́
Công cụ cách кем? чем?про́водомпровода́ми
Giới cách о ком? о чём?про́водепровода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́вод

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

провод nghĩa là gì?

провод (danh từ) nghĩa là dây, dây dẫn.

провод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́вод (phiên âm Latinh próvod, IPA [ˈprovət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.