TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проводи́мость

giống cáibất động vật
provodímostʹ[prəvɐˈdʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проводи́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проводи́мость nghĩa là tính truyền dẫn, dẫn.

Nghĩa của проводи́мость

Danh từ

  1. Tính truyền dẫn, dẫn; (способность проводить электрический ток) [tính] dẫn điện, truyền điện; (способность проводить тепло) [tính] dẫn nhiệt, truyền nhiệt; (способность проводить звук) [tính] dẫn âm, truyền âm.

Biến cách của проводи́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проводи́мостьпроводи́мости
Sinh cách кого? чего?проводи́мостипроводи́мостей
Tặng cách кому? чему?проводи́мостипроводи́мостям
Đối cách кого? что?проводи́мостьпроводи́мости
Công cụ cách кем? чем?проводи́мостьюпроводи́мостями
Giới cách о ком? о чём?проводи́мостипроводи́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проводимость nghĩa là gì?

проводимость (danh từ) nghĩa là tính truyền dẫn, dẫn.

проводимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проводи́мость (phiên âm Latinh provodímostʹ, IPA [prəvɐˈdʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.