TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провозглаше́ние

giống trungbất động vật
provozglašénije[prəvəzɡɫɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провозглаше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провозглаше́ние nghĩa là sự tuyên bố, tuyên cáo.

Nghĩa của провозглаше́ние

Danh từ

  1. Sự tuyên bố, tuyên cáo.
    • провозглашение незави́симости[sự] tuyên bố độc lập
    • провозглашение то́ста[sự] đề nghị nâng cốc chúc mừng

Biến cách của провозглаше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?провозглаше́ниепровозглаше́ния
Sinh cách кого? чего?провозглаше́нияпровозглаше́ний
Tặng cách кому? чему?провозглаше́ниюпровозглаше́ниям
Đối cách кого? что?провозглаше́ниепровозглаше́ния
Công cụ cách кем? чем?провозглаше́ниемпровозглаше́ниями
Giới cách о ком? о чём?провозглаше́ниипровозглаше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

провозглашение nghĩa là gì?

провозглашение (danh từ) nghĩa là sự tuyên bố, tuyên cáo.

провозглашение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провозглаше́ние (phiên âm Latinh provozglašénije, IPA [prəvəzɡɫɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.