провози́ть
Dấu sắc trên провози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провози́ть nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
Nghĩa của провози́ть
Động từ
- Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
- он провёз меня́ ми́мо до́маnó chở tôi quá nhà tôi
Cặp thể của провози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ провози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | провожу́ |
| ты | прово́зишь |
| он / она́ / оно́ | прово́зит |
| мы | прово́зим |
| вы | прово́зите |
| они́ | прово́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | провози́л |
| Giống cái (она́) | провози́ла |
| Giống trung (оно́) | провози́ло |
| Số nhiều (они́) | провози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | провози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | провози́те |
Câu ví dụ với провози́ть
- У меня глаза болят, потому что я провожу слишком много времени за компьютером. Mắt tôi đau vì tôi dành quá nhiều thời gian trước máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
провозить nghĩa là gì?
провозить (động từ) nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
провозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провози́ть (phiên âm Latinh provozítʹ, IPA [prəvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.