TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провози́ть

thể chưa hoàn thành
provozítʹ[prəvɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провози́ть nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].

Nghĩa của провози́ть

Động từ

  1. Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].
    • он провёз меня́ ми́мо до́маnó chở tôi quá nhà tôi

Cặp thể của провози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ провози́ть

NgôiHiện tại
япровожу́
тыпрово́зишь
он / она́ / оно́прово́зит
мыпрово́зим
выпрово́зите
они́прово́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провозить.

Quá khứ

Giống đực (он)провози́л
Giống cái (она́)провози́ла
Giống trung (оно́)провози́ло
Số nhiều (они́)провози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провози́те

Câu ví dụ với провози́ть

  • У меня глаза болят, потому что я провожу слишком много времени за компьютером. Mắt tôi đau vì tôi dành quá nhiều thời gian trước máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

провозить nghĩa là gì?

провозить (động từ) nghĩa là Chở... [qua], xe... [qua], vận chuyển... [qua], chuyên chở... [qua].

провозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провози́ть (phiên âm Latinh provozítʹ, IPA [prəvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.