TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провозглаша́ть

thể chưa hoàn thành
provozglašátʹ[prəvəzɡɫɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провозглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провозглаша́ть nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.

Nghĩa của провозглаша́ть

Động từ

  1. Tuyên bố, tuyên cáo.
    • провозглаша́ть респу́бликуtuyên bố thành lập nước cộng hòa, tuyên cáo nền cộng hòa

Cặp thể của провозглаша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ провозглаша́ть

NgôiHiện tại
япровозглаша́ю
тыпровозглаша́ешь
он / она́ / оно́провозглаша́ет
мыпровозглаша́ем
выпровозглаша́ете
они́провозглаша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + провозглашать.

Quá khứ

Giống đực (он)провозглаша́л
Giống cái (она́)провозглаша́ла
Giống trung (оно́)провозглаша́ло
Số nhiều (они́)провозглаша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)провозглаша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)провозглаша́йте

Họ từ của провозглаша́ть

Câu hỏi thường gặp

провозглашать nghĩa là gì?

провозглашать (động từ) nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo.

провозглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провозглаша́ть (phiên âm Latinh provozglašátʹ, IPA [prəvəzɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.