TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провока́тор

giống đựcđộng vật
provokátor[prəvɐˈkatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên провока́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

провока́тор nghĩa là kẻ khiêu khích.

Nghĩa của провока́тор

Danh từ

  1. Kẻ khiêu khích.

Biến cách của провока́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?провока́торпровока́торы
Sinh cách кого? чего?провока́торапровока́торов
Tặng cách кому? чему?провока́торупровока́торам
Đối cách кого? что?провока́торапровока́торов
Công cụ cách кем? чем?провока́торомпровока́торами
Giới cách о ком? о чём?провока́торепровока́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

провокатор nghĩa là gì?

провокатор (danh từ) nghĩa là kẻ khiêu khích.

провокатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провока́тор (phiên âm Latinh provokátor, IPA [prəvɐˈkatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.