провока́ция
Dấu sắc trên провока́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
провока́ция nghĩa là sự khiêu khích.
Nghĩa của провока́ция
Danh từ
- Sự khiêu khích.
Biến cách của провока́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | провока́ция | провока́ции |
| Sinh cách кого? чего? | провока́ции | провока́ций |
| Tặng cách кому? чему? | провока́ции | провока́циям |
| Đối cách кого? что? | провока́цию | провока́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | провока́цией | провока́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | провока́ции | провока́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
провокация nghĩa là gì?
провокация (danh từ) nghĩa là sự khiêu khích.
провокация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провока́ция (phiên âm Latinh provokácija, IPA [prəvɐˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.