TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проволо́чка

giống cáibất động vật
provolóčka[ˈprovəɫət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проволо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проволо́чка nghĩa là sự trì hoãn, chậm trễ.

Nghĩa của проволо́чка

Danh từ

  1. Sự trì hoãn, chậm trễ, dềnh dang, dềnh dàng, lề mề, rề rà, câu dầm, ngâm tôm ((khẩu ngữ)).

Biến cách của проволо́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проволо́чкапроволо́чки
Sinh cách кого? чего?проволо́чкипроволо́чек
Tặng cách кому? чему?проволо́чкепроволо́чкам
Đối cách кого? что?проволо́чкупроволо́чки
Công cụ cách кем? чем?проволо́чкойпроволо́чками
Giới cách о ком? о чём?проволо́чкепроволо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проволочка nghĩa là gì?

проволочка (danh từ) nghĩa là sự trì hoãn, chậm trễ.

проволочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проволо́чка (phiên âm Latinh provolóčka, IPA [ˈprovəɫət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.