проворча́ть
Dấu sắc trên проворча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проворча́ть nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
Nghĩa của проворча́ть
Động từ
- Càu nhàu, cằn nhằn, làu bàu, lầm bầm, lầu nhầu.
Cặp thể của проворча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проворча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проворчу́ |
| ты | проворчи́шь |
| он / она́ / оно́ | проворчи́т |
| мы | проворчи́м |
| вы | проворчи́те |
| они́ | проворча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проворча́л |
| Giống cái (она́) | проворча́ла |
| Giống trung (оно́) | проворча́ло |
| Số nhiều (они́) | проворча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проворчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проворчи́те |
Câu hỏi thường gặp
проворчать nghĩa là gì?
проворчать (động từ) nghĩa là càu nhàu, cằn nhằn.
проворчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проворча́ть (phiên âm Latinh provorčátʹ, IPA [prəvɐrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.