ворча́ть
Dấu sắc trên ворча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ворча́ть nghĩa là gầm gừ.
Nghĩa của ворча́ть
Động từ
- о собаке и т. п. Gầm gừ.
- khẩu ngữ брюзжать Càu nhàu, làu bàu, cảu nhảu, cằn nhằn, cảu nhảu càu nhàu. на + đối cách
Cặp thể của ворча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ворча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ворчу́ |
| ты | ворчи́шь |
| он / она́ / оно́ | ворчи́т |
| мы | ворчи́м |
| вы | ворчи́те |
| они́ | ворча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ворчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ворча́л |
| Giống cái (она́) | ворча́ла |
| Giống trung (оно́) | ворча́ло |
| Số nhiều (они́) | ворча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ворчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ворчи́те |
Câu hỏi thường gặp
ворчать nghĩa là gì?
ворчать (động từ) nghĩa là gầm gừ.
ворчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ворча́ть (phiên âm Latinh vorčátʹ, IPA [vɐrˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.