TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спровоци́ровать

thể hoàn thành
sprovocírovatʹ[sprəvɐˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спровоци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спровоци́ровать nghĩa là khiêu khích.

Nghĩa của спровоци́ровать

Động từ

  1. Khiêu khích. + đối cách

Cặp thể của спровоци́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спровоци́ровать

NgôiTương lai
яспровоци́рую
тыспровоци́руешь
он / она́ / оно́спровоци́рует
мыспровоци́руем
выспровоци́руете
они́спровоци́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)спровоци́ровал
Giống cái (она́)спровоци́ровала
Giống trung (оно́)спровоци́ровало
Số nhiều (они́)спровоци́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спровоци́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спровоци́руйте

Câu hỏi thường gặp

спровоцировать nghĩa là gì?

спровоцировать (động từ) nghĩa là khiêu khích.

спровоцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спровоци́ровать (phiên âm Latinh sprovocírovatʹ, IPA [sprəvɐˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.