спровоци́ровать
Dấu sắc trên спровоци́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спровоци́ровать nghĩa là khiêu khích.
Nghĩa của спровоци́ровать
Động từ
- Khiêu khích. + đối cách
Cặp thể của спровоци́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спровоци́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | спровоци́рую |
| ты | спровоци́руешь |
| он / она́ / оно́ | спровоци́рует |
| мы | спровоци́руем |
| вы | спровоци́руете |
| они́ | спровоци́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спровоци́ровал |
| Giống cái (она́) | спровоци́ровала |
| Giống trung (оно́) | спровоци́ровало |
| Số nhiều (они́) | спровоци́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спровоци́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спровоци́руйте |
Câu hỏi thường gặp
спровоцировать nghĩa là gì?
спровоцировать (động từ) nghĩa là khiêu khích.
спровоцировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спровоци́ровать (phiên âm Latinh sprovocírovatʹ, IPA [sprəvɐˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.