TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогада́ть

thể hoàn thành
progadátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогада́ть nghĩa là đoán sai, tính sai.

Nghĩa của прогада́ть

Thể hoàn thành của прога́дывать.

Động từ

  1. Đoán sai, tính sai.

Cặp thể của прогада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогада́ть

NgôiTương lai
япрогада́ю
тыпрогада́ешь
он / она́ / оно́прогада́ет
мыпрогада́ем
выпрогада́ете
они́прогада́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогада́л
Giống cái (она́)прогада́ла
Giống trung (оно́)прогада́ло
Số nhiều (они́)прогада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогада́йте

Câu hỏi thường gặp

прогадать nghĩa là gì?

прогадать (động từ) nghĩa là đoán sai, tính sai.

прогадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогада́ть (phiên âm Latinh progadátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.