прога́дывать
Dấu sắc trên прога́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прога́дывать nghĩa là đoán sai, tính sai.
Nghĩa của прога́дывать
Động từ
- Đoán sai, tính sai.
- я не прогада́лtôi đã đoán không sai
- я прогада́л, не согласи́вшись на предложе́ниеtôi đã tính sai và bị thiệt vì không đồng ý với đề nghị
Cặp thể của прога́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прога́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прога́дываю |
| ты | прога́дываешь |
| он / она́ / оно́ | прога́дывает |
| мы | прога́дываем |
| вы | прога́дываете |
| они́ | прога́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прога́дывал |
| Giống cái (она́) | прога́дывала |
| Giống trung (оно́) | прога́дывало |
| Số nhiều (они́) | прога́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прога́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прога́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
прогадывать nghĩa là gì?
прогадывать (động từ) nghĩa là đoán sai, tính sai.
прогадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прога́дывать (phiên âm Latinh progádyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.