TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прога́лина

giống cáibất động vật
progálina[prɐˈɡalʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прога́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прога́лина nghĩa là khoảng trống, quãng trống, khoảng cách.

Nghĩa của прога́лина

Danh từ

  1. Khoảng trống [trong rừng], quãng trống [trong rừng]; (лужайка) bãi cỏ [trong rừng].
  2. промежуток Khoảng cách, khoảng trống.

Biến cách của прога́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прога́линапрога́лины
Sinh cách кого? чего?прога́линыпрога́лин
Tặng cách кому? чему?прога́линепрога́линам
Đối cách кого? что?прога́линупрога́лины
Công cụ cách кем? чем?прога́линойпрога́линами
Giới cách о ком? о чём?прога́линепрога́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прогалина nghĩa là gì?

прогалина (danh từ) nghĩa là khoảng trống, quãng trống, khoảng cách.

прогалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прога́лина (phiên âm Latinh progálina, IPA [prɐˈɡalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.