TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проги́б

giống đựcbất động vật
progíb[prɐˈɡʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проги́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проги́б nghĩa là võng xuống, oằn xuống, chỗ võng, chỗ oằn.

Nghĩa của проги́б

Danh từ

  1. действие [sự] võng xuống, oằn xuống, võng, oằn, cong.
  2. место Chỗ võng, chỗ oằn, chỗ cong.

Biến cách của проги́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проги́бпроги́бы
Sinh cách кого? чего?проги́бапроги́бов
Tặng cách кому? чему?проги́бупроги́бам
Đối cách кого? что?проги́бпроги́бы
Công cụ cách кем? чем?проги́бомпроги́бами
Giới cách о ком? о чём?проги́бепроги́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проги́б

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прогиб nghĩa là gì?

прогиб (danh từ) nghĩa là võng xuống, oằn xuống, chỗ võng, chỗ oằn.

прогиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проги́б (phiên âm Latinh progíb, IPA [prɐˈɡʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.