прогла́живать
Dấu sắc trên прогла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогла́живать nghĩa là là, ủi.
Nghĩa của прогла́живать
Động từ
- Là [cẩn thận], ủi [cẩn thận]. + đối cách
Cặp thể của прогла́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогла́живаю |
| ты | прогла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | прогла́живает |
| мы | прогла́живаем |
| вы | прогла́живаете |
| они́ | прогла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогла́живал |
| Giống cái (она́) | прогла́живала |
| Giống trung (оно́) | прогла́живало |
| Số nhiều (они́) | прогла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогла́живайте |
Câu hỏi thường gặp
проглаживать nghĩa là gì?
проглаживать (động từ) nghĩa là là, ủi.
проглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогла́живать (phiên âm Latinh progláživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.