TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогла́тывать

thể chưa hoàn thành
proglátyvatʹ[prɐˈɡɫatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогла́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогла́тывать nghĩa là nuốt.

Nghĩa của прогла́тывать

Động từ

  1. Nuốt.
    • проглоти́ть оби́дуnuốt giận, nuốt hờn

Cặp thể của прогла́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогла́тывать

NgôiHiện tại
япрогла́тываю
тыпрогла́тываешь
он / она́ / оно́прогла́тывает
мыпрогла́тываем
выпрогла́тываете
они́прогла́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проглатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прогла́тывал
Giống cái (она́)прогла́тывала
Giống trung (оно́)прогла́тывало
Số nhiều (они́)прогла́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогла́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогла́тывайте

Họ từ của прогла́тывать

Câu hỏi thường gặp

проглатывать nghĩa là gì?

проглатывать (động từ) nghĩa là nuốt.

проглатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогла́тывать (phiên âm Latinh proglátyvatʹ, IPA [prɐˈɡɫatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.