прогла́тывать
Dấu sắc trên прогла́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогла́тывать nghĩa là nuốt.
Nghĩa của прогла́тывать
Động từ
- Nuốt.
- проглоти́ть оби́дуnuốt giận, nuốt hờn
Cặp thể của прогла́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогла́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогла́тываю |
| ты | прогла́тываешь |
| он / она́ / оно́ | прогла́тывает |
| мы | прогла́тываем |
| вы | прогла́тываете |
| они́ | прогла́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проглатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогла́тывал |
| Giống cái (она́) | прогла́тывала |
| Giống trung (оно́) | прогла́тывало |
| Số nhiều (они́) | прогла́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогла́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогла́тывайте |
Họ từ của прогла́тывать
Câu hỏi thường gặp
проглатывать nghĩa là gì?
проглатывать (động từ) nghĩa là nuốt.
проглатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогла́тывать (phiên âm Latinh proglátyvatʹ, IPA [prɐˈɡɫatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.