TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогла́дить

thể hoàn thành
progláditʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогла́дить nghĩa là là, ủi.

Nghĩa của прогла́дить

Thể hoàn thành của прогла́живать.

Động từ

  1. Là [cẩn thận], ủi [cẩn thận].
  2. в течение какого-л. времени Là, ủi.
    • весь день прогла́дить бельёsuốt ngày là quần áo

Cặp thể của прогла́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогла́дить

NgôiTương lai
япрогла́жу
тыпрогла́дишь
он / она́ / оно́прогла́дит
мыпрогла́дим
выпрогла́дите
они́прогла́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогла́дил
Giống cái (она́)прогла́дила
Giống trung (оно́)прогла́дило
Số nhiều (они́)прогла́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогла́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогла́дьте

Câu hỏi thường gặp

прогладить nghĩa là gì?

прогладить (động từ) nghĩa là là, ủi.

прогладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогла́дить (phiên âm Latinh progláditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.