прогла́дить
Dấu sắc trên прогла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогла́дить nghĩa là là, ủi.
Nghĩa của прогла́дить
Thể hoàn thành của прогла́живать.
Động từ
- Là [cẩn thận], ủi [cẩn thận].
- в течение какого-л. времени Là, ủi.
- весь день прогла́дить бельёsuốt ngày là quần áo
Cặp thể của прогла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прогла́жу |
| ты | прогла́дишь |
| он / она́ / оно́ | прогла́дит |
| мы | прогла́дим |
| вы | прогла́дите |
| они́ | прогла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогла́дил |
| Giống cái (она́) | прогла́дила |
| Giống trung (оно́) | прогла́дило |
| Số nhiều (они́) | прогла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогла́дьте |
Câu hỏi thường gặp
прогладить nghĩa là gì?
прогладить (động từ) nghĩa là là, ủi.
прогладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогла́дить (phiên âm Latinh progláditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.