TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогни́ть

thể hoàn thành
prognítʹ[prɐɡˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогни́ть nghĩa là mục nát, mục ruỗng.

Nghĩa của прогни́ть

Thể hoàn thành của прогнива́ть.

Động từ

  1. Mục nát, mục ruỗng.

Cặp thể của прогни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогни́ть

NgôiTương lai
япрогнию́
тыпрогниёшь
он / она́ / оно́прогниёт
мыпрогниём
выпрогниёте
они́прогнию́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прогни́л
Giống cái (она́)прогнила́
Giống trung (оно́)прогни́ло
Số nhiều (они́)прогни́ли

Câu hỏi thường gặp

прогнить nghĩa là gì?

прогнить (động từ) nghĩa là mục nát, mục ruỗng.

прогнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогни́ть (phiên âm Latinh prognítʹ, IPA [prɐɡˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.