прогно́з
Dấu sắc trên прогно́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогно́з nghĩa là dự đoán, dự báo.
Nghĩa của прогно́з
Danh từ
- [Sự, bản, điều] dự đoán, dự báo; (y học) [sự] tiên lượng.
- прогно́з пого́ды[sự, bản] dự báo thời tiết
Biến cách của прогно́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прогно́з | прогно́зы |
| Sinh cách кого? чего? | прогно́за | прогно́зов |
| Tặng cách кому? чему? | прогно́зу | прогно́зам |
| Đối cách кого? что? | прогно́з | прогно́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | прогно́зом | прогно́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | прогно́зе | прогно́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của прогно́з
Câu ví dụ với прогно́з
- Мой прогноз был точным. Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884502
- Согласно прогнозу погоды, завтра будет снег. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039769
- В прогнозе погоды было сказано, что после обеда будет дождь, но его не было. Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прогноз nghĩa là gì?
прогноз (danh từ) nghĩa là dự đoán, dự báo.
прогноз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогно́з (phiên âm Latinh prognóz, IPA [prɐɡˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.