прогнива́ть
Dấu sắc trên прогнива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогнива́ть nghĩa là mục nát, mục ruỗng.
Nghĩa của прогнива́ть
Động từ
- Mục nát, mục ruỗng.
- бревно́ прогни́лоsúc gỗ đã mục nát (mục ruỗng)
Cặp thể của прогнива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогнива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогнива́ю |
| ты | прогнива́ешь |
| он / она́ / оно́ | прогнива́ет |
| мы | прогнива́ем |
| вы | прогнива́ете |
| они́ | прогнива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прогнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогнива́л |
| Giống cái (она́) | прогнива́ла |
| Giống trung (оно́) | прогнива́ло |
| Số nhiều (они́) | прогнива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогнива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогнива́йте |
Câu hỏi thường gặp
прогнивать nghĩa là gì?
прогнивать (động từ) nghĩa là mục nát, mục ruỗng.
прогнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогнива́ть (phiên âm Latinh prognivátʹ, IPA [prəɡnʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.