TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проговори́ть

thể hoàn thành
progovorítʹ[prəɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проговори́ть nghĩa là nói, thốt lên, nói chuyện lâu, mải chuyện trò.

Nghĩa của проговори́ть

Động từ

  1. сказать Nói, thốt lên. + đối cách
    • он ни слова́ не проговори́лanh ta không nói (thốt lên) một lời nào cả
  2. долго разговаривать Nói chuyện lâu, mải chuyện trò.
    • мы проговори́ли це́лый ве́черchúng tôi nói chuyện lâu (mải) chuyện trò cả buổi tối

Chia động từ проговори́ть

NgôiTương lai
япроговорю́
тыпроговори́шь
он / она́ / оно́проговори́т
мыпроговори́м
выпроговори́те
они́проговоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проговори́л
Giống cái (она́)проговори́ла
Giống trung (оно́)проговори́ло
Số nhiều (они́)проговори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проговори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проговори́те

Họ từ của проговори́ть

Câu hỏi thường gặp

проговорить nghĩa là gì?

проговорить (động từ) nghĩa là nói, thốt lên, nói chuyện lâu, mải chuyện trò.

проговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проговори́ть (phiên âm Latinh progovorítʹ, IPA [prəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.