проговори́ть
Dấu sắc trên проговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проговори́ть nghĩa là nói, thốt lên, nói chuyện lâu, mải chuyện trò.
Nghĩa của проговори́ть
Động từ
- сказать Nói, thốt lên. + đối cách
- он ни слова́ не проговори́лanh ta không nói (thốt lên) một lời nào cả
- долго разговаривать Nói chuyện lâu, mải chuyện trò.
- мы проговори́ли це́лый ве́черchúng tôi nói chuyện lâu (mải) chuyện trò cả buổi tối
Chia động từ проговори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проговорю́ |
| ты | проговори́шь |
| он / она́ / оно́ | проговори́т |
| мы | проговори́м |
| вы | проговори́те |
| они́ | проговоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проговори́л |
| Giống cái (она́) | проговори́ла |
| Giống trung (оно́) | проговори́ло |
| Số nhiều (они́) | проговори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проговори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проговори́те |
Họ từ của проговори́ть
Câu hỏi thường gặp
проговорить nghĩa là gì?
проговорить (động từ) nghĩa là nói, thốt lên, nói chuyện lâu, mải chuyện trò.
проговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проговори́ть (phiên âm Latinh progovorítʹ, IPA [prəɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.