проголосова́ть
Dấu sắc trên проголосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проголосова́ть nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.
Nghĩa của проголосова́ть
Thể hoàn thành của голосова́ть.
Động từ
- Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu.
- Lấy biểu quyết, đưa... ra biểu quyết.
- Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.
Cặp thể của проголосова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проголосова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проголосу́ю |
| ты | проголосу́ешь |
| он / она́ / оно́ | проголосу́ет |
| мы | проголосу́ем |
| вы | проголосу́ете |
| они́ | проголосу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проголосова́л |
| Giống cái (она́) | проголосова́ла |
| Giống trung (оно́) | проголосова́ло |
| Số nhiều (они́) | проголосова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проголосу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проголосу́йте |
Câu ví dụ với проголосова́ть
- Проголосуй за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885619
- Проголосуйте за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проголосовать nghĩa là gì?
проголосовать (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.
проголосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проголосова́ть (phiên âm Latinh progolosovátʹ, IPA [prəɡəɫəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.