TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проголосова́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
progolosovátʹ[prəɡəɫəsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проголосова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проголосова́ть nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.

Nghĩa của проголосова́ть

Thể hoàn thành của голосова́ть.

Động từ

  1. Bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếu.
  2. Lấy biểu quyết, đưa... ra biểu quyết.
  3. Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu, đi bầu.

Cặp thể của проголосова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проголосова́ть

NgôiTương lai
япроголосу́ю
тыпроголосу́ешь
он / она́ / оно́проголосу́ет
мыпроголосу́ем
выпроголосу́ете
они́проголосу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проголосова́л
Giống cái (она́)проголосова́ла
Giống trung (оно́)проголосова́ло
Số nhiều (они́)проголосова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проголосу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проголосу́йте

Câu ví dụ với проголосова́ть

  • Проголосуй за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885619
  • Проголосуйте за меня! Bầu cho tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5885620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проголосовать nghĩa là gì?

проголосовать (động từ) nghĩa là bỏ phiếu, biểu quyết, lấy biểu quyết, đưa ra biểu quyết.

проголосовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проголосова́ть (phiên âm Latinh progolosovátʹ, IPA [prəɡəɫəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.