TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогоркнуть

thể hoàn thành
progorknutʹ giọng máy của trình duyệt

прогоркнуть nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.

Nghĩa của прогоркнуть

Nghĩa lấy theo mục горкнуть.

Động từ

  1. Đắng đi, trở nên đắng.

Câu hỏi thường gặp

прогоркнуть nghĩa là gì?

прогоркнуть (động từ) nghĩa là đắng đi, trở nên đắng.

прогоркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогоркнуть (phiên âm Latinh progorknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.